Học thụ động 3000 từ vựng tiếng anh mỗi ngày:
benefit -(n) (v) -/'benifit/-lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
Hoặc xem đầy đủ 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng oxford
More Stories
PHƯƠNG TRÌNH HIỆN TẠI