Học thụ động 3000 từ vựng tiếng anh mỗi ngày:
resolve -(v)-/ri'zɔlv/-quyết định, kiên quyết (làm gì); giải quyết (vấn đề, khó khă(n).)
Hoặc xem đầy đủ 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng oxford
Cập nhật gần đây
Nhiều câu chuyện hơn…
PHƯƠNG TRÌNH HIỆN TẠI